31521.
flautist
người thổi sáo
Thêm vào từ điển của tôi
31522.
grizzle
(thông tục) khóc ti tỉ, khóc số...
Thêm vào từ điển của tôi
31523.
screw-nail
(kỹ thuật) vít bắt gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
31525.
scenography
sự vẽ phối cảnh; phép vẽ phối c...
Thêm vào từ điển của tôi
31526.
trawl-net
lưới rà (thả ngầm dước đáy sông...
Thêm vào từ điển của tôi
31527.
hexarchy
nhóm sáu nước liên kết, nhóm sá...
Thêm vào từ điển của tôi
31528.
fricandeaux
làm thành món thịt hầm, làm thà...
Thêm vào từ điển của tôi
31529.
durra
(thực vật học) cây kê Ân-độ
Thêm vào từ điển của tôi
31530.
ultrasonic
siêu âm
Thêm vào từ điển của tôi