31511.
animist
(triết học) người theo thuyết v...
Thêm vào từ điển của tôi
31512.
change-gear
hộp số (xe ô tô)
Thêm vào từ điển của tôi
31513.
dutiable
phải nộp thuế phải đóng thuế
Thêm vào từ điển của tôi
31514.
lampoonist
viết văn đả kích
Thêm vào từ điển của tôi
31515.
agio
tiền lời, đổi tiền (thu được tr...
Thêm vào từ điển của tôi
31516.
animus
tinh thần phấn chấn
Thêm vào từ điển của tôi
31517.
ash-box
(kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
31518.
abscisse
(như) absciss
Thêm vào từ điển của tôi
31519.
bequeath
để lại (bằng chúc thư)
Thêm vào từ điển của tôi
31520.
starve
chết đói
Thêm vào từ điển của tôi