31511.
obtrusiveness
tính chất ép buộc, tính chất tố...
Thêm vào từ điển của tôi
31512.
elation
sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
31513.
hoodoo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vận rủi, sự kh...
Thêm vào từ điển của tôi
31514.
voodoo
sự dùng tà thuật, sự tin tà thu...
Thêm vào từ điển của tôi
31515.
ratchet-wheel
(kỹ thuật) bánh cóc
Thêm vào từ điển của tôi
31516.
flower-show
cuộc triển lãm hoa
Thêm vào từ điển của tôi
31517.
serous
(thuộc) huyết thanh; giống huyế...
Thêm vào từ điển của tôi
31518.
meanwhite
in the meantime trong lúc ấy, t...
Thêm vào từ điển của tôi
31519.
phobia
(y học) ám ảnh sợ
Thêm vào từ điển của tôi
31520.
ulcerate
(y học) làm loét
Thêm vào từ điển của tôi