TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31591. unreasoned không được suy tính hợp lý

Thêm vào từ điển của tôi
31592. vibrancy sự lúc lắc, sự rung động

Thêm vào từ điển của tôi
31593. bestrode ngồi giạng chân trên, đứng giạn...

Thêm vào từ điển của tôi
31594. plasmatic (thuộc) huyết tương

Thêm vào từ điển của tôi
31595. xylem (thực vật học) chất gỗ, xylem

Thêm vào từ điển của tôi
31596. gas-meter máy đo khí

Thêm vào từ điển của tôi
31597. foliate như lá

Thêm vào từ điển của tôi
31598. osmotic (vật lý), (sinh vật học); (hoá...

Thêm vào từ điển của tôi
31599. propellant đẩy đi, đẩy tới

Thêm vào từ điển của tôi
31600. aculeate (thực vật học) có gai

Thêm vào từ điển của tôi