30251.
remonetise
phục hồi (tiền, vàng)...) thành...
Thêm vào từ điển của tôi
30252.
tonicity
tính chất bổ (của một chất, một...
Thêm vào từ điển của tôi
30253.
aching
sự đau đớn (vật chất, tinh thần...
Thêm vào từ điển của tôi
30254.
powder-monkey
(sử học), (hàng hải) em nhỏ ch...
Thêm vào từ điển của tôi
30255.
inalterable
không thể thay đổi, không thể b...
Thêm vào từ điển của tôi
30256.
telegraphic
(thuộc) điện báo, gửi bừng điện...
Thêm vào từ điển của tôi
30257.
corker
(từ lóng) cái làm sửng sốt ngạc...
Thêm vào từ điển của tôi
30258.
remorseless
không ăn năn, không hối hận
Thêm vào từ điển của tôi
30259.
umber
màu nâu đen
Thêm vào từ điển của tôi
30260.
nonconformist
người không theo lề thói
Thêm vào từ điển của tôi