30271.
gravimetry
(vật lý) khoa trọng trường
Thêm vào từ điển của tôi
30272.
horse-power
(kỹ thuật) ngựa, mã lực ((viết ...
Thêm vào từ điển của tôi
30273.
perfuse
vảy lên, rắc lên
Thêm vào từ điển của tôi
30274.
actinometer
(vật lý) cái đo nhật xạ
Thêm vào từ điển của tôi
30275.
materialise
vật chất hoá
Thêm vào từ điển của tôi
30276.
monochromatic
đơn sắc, một màu ((cũng) monoch...
Thêm vào từ điển của tôi
30277.
geosynclinal
(địa lý,ddịa chất) địa máng
Thêm vào từ điển của tôi
30278.
laxative
nhuận tràng
Thêm vào từ điển của tôi
30279.
noser
gió ngược thổi mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
30280.
omniscient
thông suốt mọi sự, toàn trí toà...
Thêm vào từ điển của tôi