TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30271. whiten làm trắng; làm bạc (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
30272. scrimmage cuộc ẩu đả; sự cãi lộn, sự tran...

Thêm vào từ điển của tôi
30273. geniculated (sinh vật học) cong gập (như đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
30274. gamut (âm nhạc) gam

Thêm vào từ điển của tôi
30275. man-eater người ăn thịt người, thú ăn thị...

Thêm vào từ điển của tôi
30276. alto-relievo (nghệ thuật) đắp nổi cao, khắc ...

Thêm vào từ điển của tôi
30277. forefathers tổ tiên, ông cha

Thêm vào từ điển của tôi
30278. wreak làm cho hả, trút (giận...)

Thêm vào từ điển của tôi
30279. decoy-duck cò mồi (bạc bịp...)

Thêm vào từ điển của tôi
30280. cuckoo clock đồng hồ đánh chuông như tiếng c...

Thêm vào từ điển của tôi