TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30261. counter-irritant (y học) thuốc kích thích giảm đ...

Thêm vào từ điển của tôi
30262. corker (từ lóng) cái làm sửng sốt ngạc...

Thêm vào từ điển của tôi
30263. pizzle guộc uyền nhoác dùng làm roi)

Thêm vào từ điển của tôi
30264. imperturbable điềm tĩnh, bình tĩnh; không hề ...

Thêm vào từ điển của tôi
30265. dead end đường cùng, ngõ cụt

Thêm vào từ điển của tôi
30266. operatize viết thành opêra; phổ thành opê...

Thêm vào từ điển của tôi
30267. snow-clad (thơ ca) có tuyết phủ

Thêm vào từ điển của tôi
30268. inspirable có thể gây cảm hứng, có thể tru...

Thêm vào từ điển của tôi
30269. negligibility tính không đáng kể

Thêm vào từ điển của tôi
30270. sauce-boat âu đựng nước xốt

Thêm vào từ điển của tôi