30261.
senega
(thực vật học) cây xênêga (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
30262.
fencing
sự rào dậu
Thêm vào từ điển của tôi
30263.
militia
dân quân
Thêm vào từ điển của tôi
30264.
cremation
sự thiêu (xác), sự hoả táng; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
30265.
inspectress
bà thanh tra
Thêm vào từ điển của tôi
30266.
commissariat
(quân sự) cục quân nhu
Thêm vào từ điển của tôi
30267.
water bus
ca nô (chở khách)
Thêm vào từ điển của tôi
30268.
zambo
(Zambo) người lai da đen
Thêm vào từ điển của tôi
30269.
dromond
(sử học) thuyền chiến; thuyền b...
Thêm vào từ điển của tôi
30270.
milk-bar
quán sữa (bán sữa và các thứ đồ...
Thêm vào từ điển của tôi