30191.
rock-salt
muối mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
30193.
antiphony
bài thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
30194.
gravimetry
(vật lý) khoa trọng trường
Thêm vào từ điển của tôi
30195.
omnipotence
quyền tuyệt đối, quyền vô hạn
Thêm vào từ điển của tôi
30196.
perfuse
vảy lên, rắc lên
Thêm vào từ điển của tôi
30197.
polymer
(hoá học) chất trùng hợp, poli...
Thêm vào từ điển của tôi
30198.
actinometer
(vật lý) cái đo nhật xạ
Thêm vào từ điển của tôi
30200.
geosynclinal
(địa lý,ddịa chất) địa máng
Thêm vào từ điển của tôi