30171.
bract
(thực vật học) lá bắc
Thêm vào từ điển của tôi
30172.
good-class
có giáo dục, con nhà gia thế (n...
Thêm vào từ điển của tôi
30173.
paraplegia
(y học) chứng liệt hai chi
Thêm vào từ điển của tôi
30174.
untorn
không rách, còn lành
Thêm vào từ điển của tôi
30175.
acquisitive
thích trữ của, hám lợi
Thêm vào từ điển của tôi
30176.
saviour
vị cứu tinh
Thêm vào từ điển của tôi
30177.
jugulate
cắt cổ
Thêm vào từ điển của tôi
30178.
instigate
xúi giục, xúi bẩy; là thủ mưu c...
Thêm vào từ điển của tôi
30179.
ardently
hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, n...
Thêm vào từ điển của tôi
30180.
agonise
chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn...
Thêm vào từ điển của tôi