TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30181. trike xe đạp ba bánh

Thêm vào từ điển của tôi
30182. armour-plate tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc ...

Thêm vào từ điển của tôi
30183. obscenity sự tục tĩu, sự tà dâm, sự khiêu...

Thêm vào từ điển của tôi
30184. pious ngoan đạo

Thêm vào từ điển của tôi
30185. retranslate dịch lại

Thêm vào từ điển của tôi
30186. unarrested không bị bắt

Thêm vào từ điển của tôi
30187. denominate cho tên là, đặt tên là, gọi tên...

Thêm vào từ điển của tôi
30188. sapor tính có vị, tính gây vị

Thêm vào từ điển của tôi
30189. foolscap mũ anh hề

Thêm vào từ điển của tôi
30190. reassert xác nhận lại, nói chắc lại

Thêm vào từ điển của tôi