TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30181. orthopaedist (y học) nhà chuyên khoa chỉnh h...

Thêm vào từ điển của tôi
30182. provoker người khiêu khích, người trêu c...

Thêm vào từ điển của tôi
30183. antineutron (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phản nơtron

Thêm vào từ điển của tôi
30184. convection (vật lý) sự đối lưu

Thêm vào từ điển của tôi
30185. ferrotype ảnh in trên sắt

Thêm vào từ điển của tôi
30186. unmistakableness tính không thể lầm lẫn được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
30187. lumber-mill nhà máy cưa

Thêm vào từ điển của tôi
30188. esplanade (quân sự) khoảng đất giữa thành...

Thêm vào từ điển của tôi
30189. mimetic bắt chước; có tài bắt chước

Thêm vào từ điển của tôi
30190. reachable có thể với tới được

Thêm vào từ điển của tôi