30141.
derogation
sự làm giảm, sự xúc phạm (uy tí...
Thêm vào từ điển của tôi
30142.
fusee
(kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
Thêm vào từ điển của tôi
30143.
circa
vào khoảng
Thêm vào từ điển của tôi
30144.
nestling
chim non (chưa rời tổ)
Thêm vào từ điển của tôi
30145.
obfuscation
sự làm đen tối (đầu óc), sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
30146.
fragmentary
gồm những mảnh nhỏ, rời từng mả...
Thêm vào từ điển của tôi
30147.
immunization
(y học) sự tạo miễm dịch
Thêm vào từ điển của tôi
30148.
westing
(hàng hi) chặng đường đi về phí...
Thêm vào từ điển của tôi
30149.
sizzle
(thông tục) tiếng xèo xèo
Thêm vào từ điển của tôi
30150.
shelled
có vỏ, có mai, có mu
Thêm vào từ điển của tôi