TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30111. scrimmage cuộc ẩu đả; sự cãi lộn, sự tran...

Thêm vào từ điển của tôi
30112. man-eater người ăn thịt người, thú ăn thị...

Thêm vào từ điển của tôi
30113. urbane lịch sự, tao nh

Thêm vào từ điển của tôi
30114. evacuee người sơ tán, người tản cư

Thêm vào từ điển của tôi
30115. wreak làm cho hả, trút (giận...)

Thêm vào từ điển của tôi
30116. schism sự ly giáo; sự phân ly

Thêm vào từ điển của tôi
30117. decoy-duck cò mồi (bạc bịp...)

Thêm vào từ điển của tôi
30118. stomatologist (y học) thầy thuốc chuyên khoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
30119. secessionist người chủ trương rút ra khỏi (t...

Thêm vào từ điển của tôi
30120. ink-bottle lọ mực, chai mực

Thêm vào từ điển của tôi