TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30111. emblazonment sự vẽ rõ nét

Thêm vào từ điển của tôi
30112. steelwork đồ dùng bằng thép

Thêm vào từ điển của tôi
30113. galen ...

Thêm vào từ điển của tôi
30114. proselytism sự cho quy y, sự cho nhập đạo; ...

Thêm vào từ điển của tôi
30115. philomath người yêu toán học

Thêm vào từ điển của tôi
30116. prosiness tính tầm thường, tính dung tục

Thêm vào từ điển của tôi
30117. amorphous tính không có hình dạng nhất đị...

Thêm vào từ điển của tôi
30118. dockize xây dựng (con sông) thành dãy b...

Thêm vào từ điển của tôi
30119. equivalence tính tương đương; sự tương đươn...

Thêm vào từ điển của tôi
30120. paper-knife dao rọc giấy

Thêm vào từ điển của tôi