TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30121. spectator người xem, khán giả

Thêm vào từ điển của tôi
30122. profitless không có lợi, vô ích

Thêm vào từ điển của tôi
30123. housemaid chị hầu phòng

Thêm vào từ điển của tôi
30124. unpersuadable ...

Thêm vào từ điển của tôi
30125. daubster người vẽ bôi bác, người vẽ lem ...

Thêm vào từ điển của tôi
30126. poon-oil dầu mu u

Thêm vào từ điển của tôi
30127. scarlatina (y học) bệnh xcaclatin, bệnh ti...

Thêm vào từ điển của tôi
30128. claim-holder (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người đư...

Thêm vào từ điển của tôi
30129. icosahedron (toán học) khối hai mươi mặt

Thêm vào từ điển của tôi
30130. undiluted không bị loãng ra, không bị pha...

Thêm vào từ điển của tôi