30121.
arability
tính có thể trồng trọt được (đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
30122.
last sleep
giấc ngàn thu
Thêm vào từ điển của tôi
30123.
drier
người phơi khô
Thêm vào từ điển của tôi
30124.
doddecahedron
(toán học) khối mười hai mặt
Thêm vào từ điển của tôi
30125.
bugler
(quân sự) lính kèn
Thêm vào từ điển của tôi
30126.
prognoses
(y học) dự đoán (về sự tiến tri...
Thêm vào từ điển của tôi
30127.
catechise
dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
Thêm vào từ điển của tôi
30128.
cogitation
sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm ...
Thêm vào từ điển của tôi
30129.
crayfish
tôm
Thêm vào từ điển của tôi
30130.
facia
biển tên (đề tên chủ hiệu, đóng...
Thêm vào từ điển của tôi