TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30131. tip-off sự mách nước

Thêm vào từ điển của tôi
30132. topographical (thuộc) đo vẽ địa hình

Thêm vào từ điển của tôi
30133. masticate nhai

Thêm vào từ điển của tôi
30134. baronage hàng nam tước

Thêm vào từ điển của tôi
30135. criminological (thuộc) tội phạm học

Thêm vào từ điển của tôi
30136. rowdy hay làm om sòm

Thêm vào từ điển của tôi
30137. glengarry (Ê-cốt) mũ glenga (của người vù...

Thêm vào từ điển của tôi
30138. prase (khoáng chất) thạch anh lục, p...

Thêm vào từ điển của tôi
30139. string-bean (thực vật học) cây đậu tây

Thêm vào từ điển của tôi
30140. orthopaedic (y học) (thuộc) thuật chỉnh hìn...

Thêm vào từ điển của tôi