TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30081. musth cơn hăng, cơn hung dữ (của voi ...

Thêm vào từ điển của tôi
30082. spined có xương sống

Thêm vào từ điển của tôi
30083. cross-cut sự cắt chéo; đường cắt chéo

Thêm vào từ điển của tôi
30084. displace đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ

Thêm vào từ điển của tôi
30085. encomium bài tán tụng, lời tán dương

Thêm vào từ điển của tôi
30086. pheasant (động vật học) gà lôi đỏ, gà lô...

Thêm vào từ điển của tôi
30087. pock-mark sẹo đậu mùa, sẹo r

Thêm vào từ điển của tôi
30088. proctorship chức giám thị

Thêm vào từ điển của tôi
30089. skiffle-group dàn nhạc đệm (cho một nhạc sĩ v...

Thêm vào từ điển của tôi
30090. psychometrical (thuộc) khoa đo nghiệm tinh thầ...

Thêm vào từ điển của tôi