30061.
regurgitate
ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra
Thêm vào từ điển của tôi
30062.
spoons
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...
Thêm vào từ điển của tôi
30063.
bestial
(thuộc) súc vật, có tính súc vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
30064.
incase
cho vào thùng, cho vào túi
Thêm vào từ điển của tôi
30065.
taut
(hàng hải) kéo căng, căng (dây ...
Thêm vào từ điển của tôi
30066.
walking-tour
cuộc đi chơi bộ
Thêm vào từ điển của tôi
30067.
forgather
tụ họp, hội họp
Thêm vào từ điển của tôi
30068.
v-day
ngày chiến thắng
Thêm vào từ điển của tôi
30069.
dryness
sự khô, sự khô cạn, sự khô ráo
Thêm vào từ điển của tôi
30070.
episodical
(thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thu...
Thêm vào từ điển của tôi