TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30041. indeclinable (ngôn ngữ học) không biến cách ...

Thêm vào từ điển của tôi
30042. sal volatile (y học) muối hít (dung dịch amo...

Thêm vào từ điển của tôi
30043. indecorous không phải phép, không đúng mực...

Thêm vào từ điển của tôi
30044. sorn (Ê-cốt) ăn chực nằm chờ

Thêm vào từ điển của tôi
30045. submucous nhầy nhầy

Thêm vào từ điển của tôi
30046. trigonometry lượng giác học

Thêm vào từ điển của tôi
30047. conformation hình thể, hình dáng, thể cấu tạ...

Thêm vào từ điển của tôi
30048. oner (từ lóng) người duy nhất; người...

Thêm vào từ điển của tôi
30049. abase làm hạ phẩm giá, làm mất thể di...

Thêm vào từ điển của tôi
30050. obscenity sự tục tĩu, sự tà dâm, sự khiêu...

Thêm vào từ điển của tôi