30011.
remorseless
không ăn năn, không hối hận
Thêm vào từ điển của tôi
30012.
nonconformist
người không theo lề thói
Thêm vào từ điển của tôi
30013.
tetrahedral
(toán học) (thuộc) khối bốn mặt...
Thêm vào từ điển của tôi
30014.
hangman
người treo cổ (những kẻ phạm tộ...
Thêm vào từ điển của tôi
30015.
nondescript
khó nhận rõ, khó tả, khó phân l...
Thêm vào từ điển của tôi
30016.
power-house
nhà máy điện
Thêm vào từ điển của tôi
30017.
squalidness
sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
30018.
helmsman
người lái tàu thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
30019.
inconsonant
(âm nhạc) không thuận tai, chối...
Thêm vào từ điển của tôi
30020.
apophthegmatic
(thuộc) cách ngôn; có tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi