30001.
bumble
(như) beadle
Thêm vào từ điển của tôi
30002.
schism
sự ly giáo; sự phân ly
Thêm vào từ điển của tôi
30003.
decoy-duck
cò mồi (bạc bịp...)
Thêm vào từ điển của tôi
30004.
headland
mũi (biển)
Thêm vào từ điển của tôi
30005.
tabard
(sử học) áo choàng
Thêm vào từ điển của tôi
30006.
fenianism
phong trào Phê-ni-an
Thêm vào từ điển của tôi
30007.
ink-bottle
lọ mực, chai mực
Thêm vào từ điển của tôi
30008.
monetize
đúc thành tiền
Thêm vào từ điển của tôi
30009.
anachronism
sự sai năm tháng, sự sai niên đ...
Thêm vào từ điển của tôi
30010.
ophthalmoscope
(y học) kính soi đáy mắt
Thêm vào từ điển của tôi