30001.
hack-saw
(kỹ thuật) cái cưa kim loại
Thêm vào từ điển của tôi
30002.
putamen
(thực vật học) hạch (của quả hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
30003.
slumbrous
vừa thức vừa ngủ, mơ mơ màng mà...
Thêm vào từ điển của tôi
30004.
connotation
nghĩa rộng; ý nghĩa (của một từ...
Thêm vào từ điển của tôi
30005.
origination
nguồn gốc, căn nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
30006.
arbutus
(thực vật học) cây dương mai
Thêm vào từ điển của tôi
30007.
vermiculated
có vân hình giun
Thêm vào từ điển của tôi
30008.
haziness
tình trạng mù sương; sự mù mịt
Thêm vào từ điển của tôi
30009.
time-server
kẻ xu thời, kẻ cơ hội
Thêm vào từ điển của tôi
30010.
delirium
(y học) tình trang mê sảng; cơn...
Thêm vào từ điển của tôi