TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29971. jansenist người theo giáo phái Gian-xen

Thêm vào từ điển của tôi
29972. vermiculated có vân hình giun

Thêm vào từ điển của tôi
29973. apod loài không chân (bò sát)

Thêm vào từ điển của tôi
29974. travesty sự bắt chước đùa, sự nhại chơi;...

Thêm vào từ điển của tôi
29975. screw-nail (kỹ thuật) vít bắt gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
29976. inadvertency sự vô ý, sự không chú ý; sự thi...

Thêm vào từ điển của tôi
29977. pituitary (thuộc) đờm dâi; tiết ra đờm dã...

Thêm vào từ điển của tôi
29978. cattiness tính chất giống mèo

Thêm vào từ điển của tôi
29979. achievable có thể đạt được, có thể thực hi...

Thêm vào từ điển của tôi
29980. generalizer người tổng quát hoá; người khái...

Thêm vào từ điển của tôi