27191.
centennial
sống trăm năm, trăm tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
27192.
pattern-shop
xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
27193.
plater
thợ mạ
Thêm vào từ điển của tôi
27194.
drawback
điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt...
Thêm vào từ điển của tôi
27195.
willy-nilly
dù muốn dù không, muốn hay khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
27196.
confluence
chỗ hợp dòng, ngã ba sông
Thêm vào từ điển của tôi
27197.
decantation
sự gạn, sự chắt
Thêm vào từ điển của tôi
27198.
pauper
người nghèo túng; người ăn xin
Thêm vào từ điển của tôi
27199.
kaff
người Ban-tu một chủng tộc ở Na...
Thêm vào từ điển của tôi
27200.
b.a.
(viết tắt) của Bachelor-of-Arts...
Thêm vào từ điển của tôi