27161.
abbreviator
người tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
27162.
baby-sitter
(thực vật học) người giữ trẻ hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
27163.
slog
(thể dục,thể thao) cú đánh vong...
Thêm vào từ điển của tôi
27164.
gait
dáng đi
Thêm vào từ điển của tôi
27165.
eightsome
(Ê-cốt) tám người (điệu nhảy)
Thêm vào từ điển của tôi
27166.
subscapular
(giải phẫu) dưới xương vai
Thêm vào từ điển của tôi
27167.
androgynous
ái nam ái nữ (người)
Thêm vào từ điển của tôi
27168.
dockyard
xưởng sửa chữa và đóng tàu (chủ...
Thêm vào từ điển của tôi
27169.
kea
(động vật học) vẹt kêa (ở Tân-t...
Thêm vào từ điển của tôi
27170.
webbing
vi làm đai
Thêm vào từ điển của tôi