TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27161. ruffianism tính côn đồ, tính vô lại, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
27162. encore (sân khấu) nữa!, hát lại!; múa ...

Thêm vào từ điển của tôi
27163. glut (kỹ thuật) cái chêm bằng gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
27164. shikaree người đi săn

Thêm vào từ điển của tôi
27165. steam-coal than đốt nồi hơi

Thêm vào từ điển của tôi
27166. flag-station (ngành đường sắt) ga xép (xe lử...

Thêm vào từ điển của tôi
27167. ironwork nghề làm đồ sắt

Thêm vào từ điển của tôi
27168. understrapper kuồm thộng['ʌndə'strɑ:təm]

Thêm vào từ điển của tôi
27169. cracksman kẻ trộm đào ngạch, kẻ trộm nạy ...

Thêm vào từ điển của tôi
27170. aurilave dụng cụ (để) rửa tai

Thêm vào từ điển của tôi