27171.
moorings
(hàng hải) dây châo; neo cố địn...
Thêm vào từ điển của tôi
27172.
puddler
người nhào đất sét (để láng lòn...
Thêm vào từ điển của tôi
27173.
heiroglyph
chữ viết tượng hình
Thêm vào từ điển của tôi
27174.
out-of-work
không có việc làm, thất nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
27175.
contiguous
kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (...
Thêm vào từ điển của tôi
27176.
partitive
(ngôn ngữ học) bộ phận
Thêm vào từ điển của tôi
27177.
hetaira
đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
27178.
categorical
tuyệt đối, khẳng định, vô điều ...
Thêm vào từ điển của tôi
27179.
aloe
(thực vật học) cây lô hội
Thêm vào từ điển của tôi