TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27131. stoop (như) stoup

Thêm vào từ điển của tôi
27132. oxherd người chăn bò

Thêm vào từ điển của tôi
27133. hardener (kỹ thuật) chất để tôi

Thêm vào từ điển của tôi
27134. vitalization sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
27135. methodism hội Giám lý (một giáo phái ở nư...

Thêm vào từ điển của tôi
27136. tattler người ba hoa, người bẻm mép; ng...

Thêm vào từ điển của tôi
27137. aegis sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo v...

Thêm vào từ điển của tôi
27138. sutteeism tục tự thiêu chết theo chồng

Thêm vào từ điển của tôi
27139. uvulae (gii phẫu) lưỡi gà

Thêm vào từ điển của tôi
27140. disc-jockey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi