27101.
anti-fascism
chủ nghĩa chống phát xít, tư tư...
Thêm vào từ điển của tôi
27102.
emeritus
danh dự
Thêm vào từ điển của tôi
27103.
concessionaire
chủ đồn điền, chủ mỏ ((xem) con...
Thêm vào từ điển của tôi
27104.
saturate
no, bão hoà
Thêm vào từ điển của tôi
27105.
powder keg
thùng thuốc nổ, thùng thuốc sún...
Thêm vào từ điển của tôi
27106.
unteachable
không dạy bo được; khó bo, khó ...
Thêm vào từ điển của tôi
27107.
carnal
(thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục ...
Thêm vào từ điển của tôi
27109.
prelection
bài thuyết trình ((thường) ở tr...
Thêm vào từ điển của tôi
27110.
pivot
trụ, ngõng, chốt
Thêm vào từ điển của tôi