TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26811. irrevocability tính không thể bâi bỏ được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
26812. driving-axle (kỹ thuật) trục dãn động

Thêm vào từ điển của tôi
26813. dish-clout khăn rửa bát

Thêm vào từ điển của tôi
26814. immaculateness sự tinh khiết, sự trong trắng

Thêm vào từ điển của tôi
26815. archaeologist nhà khảo cổ

Thêm vào từ điển của tôi
26816. spencerism học thuyết Xpen-xơ

Thêm vào từ điển của tôi
26817. hangout (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi lui tới th...

Thêm vào từ điển của tôi
26818. operculated có nắp

Thêm vào từ điển của tôi
26819. churlish (thuộc) người hạ đẳng, (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
26820. unmalleability tính không thể dát mỏng, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi