26821.
delator
người tố cáo, người tố giác; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
26822.
piece-work
công việc trả theo lối lượng sả...
Thêm vào từ điển của tôi
26823.
bigamy
sự lấy hai vợ, sự lấy hai chồng
Thêm vào từ điển của tôi
26825.
verdigrised
có xanh đồng; có gỉ đồng
Thêm vào từ điển của tôi
26826.
dissident
bất đồng, bất đồng quan điểm, b...
Thêm vào từ điển của tôi
26827.
painty
(thuộc) sơn, (thuộc) màu, (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
26828.
thinker
người suy nghĩ
Thêm vào từ điển của tôi
26829.
non-metal
(hoá học) á kim
Thêm vào từ điển của tôi
26830.
imperiousness
tính hống hách; tính độc đoán
Thêm vào từ điển của tôi