26451.
phonetic
(thuộc) ngữ âm
Thêm vào từ điển của tôi
26452.
laicize
tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ...
Thêm vào từ điển của tôi
26453.
weigh
(hàng hi) under weigh đang đi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26454.
pentecost
(tôn giáo) lễ gặt (của người Do...
Thêm vào từ điển của tôi
26455.
malt
mạch nha
Thêm vào từ điển của tôi
26456.
unsalable
(thưng nghiệp) không thể bán đư...
Thêm vào từ điển của tôi
26457.
mordant
chua cay, đay nghiến, châm chọc...
Thêm vào từ điển của tôi
26458.
time-clock
đồng hồ ghi giờ làm việc
Thêm vào từ điển của tôi
26459.
deplorable
đáng thương
Thêm vào từ điển của tôi
26460.
liberate
tha, thả, giải phóng, phóng thí...
Thêm vào từ điển của tôi