26481.
fiberboard
tấm xơ ép (dùng trong xây dựng)
Thêm vào từ điển của tôi
26482.
coopery
nghề đóng thùng
Thêm vào từ điển của tôi
26483.
ammoniacal
(hoá học) (thuộc) amoniac; có t...
Thêm vào từ điển của tôi
26485.
straiten
làm hẹp lại, làm chật lại
Thêm vào từ điển của tôi
26486.
gregarious
sống thành đàn, sống thành bầy ...
Thêm vào từ điển của tôi
26487.
entile
cho đầu đề, cho tên (sách...)
Thêm vào từ điển của tôi
26488.
permissible
cho phép được, chấp nhận được, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26489.
accomplice
kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã
Thêm vào từ điển của tôi
26490.
footing
chỗ để chân; chỗ đứng
Thêm vào từ điển của tôi