25791.
hot-blooded
sôi nổi, đầy nhiệt huyết, nhiệt...
Thêm vào từ điển của tôi
25792.
entanglement
sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
25793.
assimilation
sự tiêu hoá ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
25794.
ironwood
(thực vật học) gỗ cứng, thiết m...
Thêm vào từ điển của tôi
25795.
wean
thôi cho bú, cai sữa
Thêm vào từ điển của tôi
25796.
equatorial
(thuộc) xích đạo; gần xích đạo
Thêm vào từ điển của tôi
25797.
kit-bag
túi đựng đồ đạc quần áo (của bộ...
Thêm vào từ điển của tôi
25798.
assuage
làm dịu bớt, làm khuây (nỗi đau...
Thêm vào từ điển của tôi
25799.
arpeggio
(âm nhạc) hợp âm rải
Thêm vào từ điển của tôi
25800.
hydrate
(hoá học) Hydrat
Thêm vào từ điển của tôi