25811.
sermonizer
người giảng đạo, nhà thuyết giá...
Thêm vào từ điển của tôi
25812.
m
M, m
Thêm vào từ điển của tôi
25813.
unsure
không chắc chắn
Thêm vào từ điển của tôi
25814.
rose-lipped
có môi đỏ hồng
Thêm vào từ điển của tôi
25815.
crawly
(thông tục) thấy sởn gai ốc, th...
Thêm vào từ điển của tôi
25816.
wash-stand
giá rửa mặt
Thêm vào từ điển của tôi
25819.
drill-ground
(quân sự) bài tập thao trường
Thêm vào từ điển của tôi
25820.
oil-seed
hạt có dầu
Thêm vào từ điển của tôi