25811.
issuable
có thể phát (đồ đạc...); có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
25812.
objectivity
tính khách quan
Thêm vào từ điển của tôi
25813.
deferent
(sinh vật học) để dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
25814.
dilapidate
làm hư nát, làm đổ nát (nhà...)...
Thêm vào từ điển của tôi
25815.
epithelial
(sinh vật học) (thuộc) biểu mô
Thêm vào từ điển của tôi
25818.
ductile
mềm, dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
25819.
shikari
người đi săn
Thêm vào từ điển của tôi
25820.
ineffectualness
sự không đem lại kết quả mong n...
Thêm vào từ điển của tôi