TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25751. cutty cộc, cụt, ngắn ngủn

Thêm vào từ điển của tôi
25752. teeny-weeny (thông tục) nhỏ xíu, rất nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
25753. alpenstock (thể dục,thể thao) gậy leo núi ...

Thêm vào từ điển của tôi
25754. hygienics khoa vệ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
25755. co-operator người hợp tác, người cộng tác

Thêm vào từ điển của tôi
25756. inadvisableness tính không nên, tính không theo...

Thêm vào từ điển của tôi
25757. overborne đè xuống, nén xuống

Thêm vào từ điển của tôi
25758. swine's-snout (thực vật học) cây bồ công anh ...

Thêm vào từ điển của tôi
25759. consciously có ý thức, cố ý

Thêm vào từ điển của tôi
25760. passional (thuộc) say mê; (thuộc) tình dụ...

Thêm vào từ điển của tôi