TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25751. actuary chuyên viên thống kê (tỷ lệ sin...

Thêm vào từ điển của tôi
25752. nobby (từ lóng) bảnh, sang, lịch s

Thêm vào từ điển của tôi
25753. notaryship chức công chứng viên

Thêm vào từ điển của tôi
25754. staves gậy, ba toong

Thêm vào từ điển của tôi
25755. dispart chia, phân phối

Thêm vào từ điển của tôi
25756. issuable có thể phát (đồ đạc...); có thể...

Thêm vào từ điển của tôi
25757. dilapidate làm hư nát, làm đổ nát (nhà...)...

Thêm vào từ điển của tôi
25758. ballistic missile (quân sự) tên lừa đảo theo đườn...

Thêm vào từ điển của tôi
25759. mantrap cạm, bẫy (để bắt kẻ trộm, kẻ cắ...

Thêm vào từ điển của tôi
25760. cockchafer (động vật học) con bọ da

Thêm vào từ điển của tôi