25741.
abduct
bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi (n...
Thêm vào từ điển của tôi
25742.
lariat
dây thừng (để cột ngựa vào cọc)
Thêm vào từ điển của tôi
25744.
strangulation
(y học) sự cặp, sự kẹp (mạch má...
Thêm vào từ điển của tôi
25745.
comedones
(y học) mụn trứng cá
Thêm vào từ điển của tôi
25746.
certificate
giấy chứng nhận; bằng
Thêm vào từ điển của tôi
25747.
racquet
(thể dục,thể thao) vợt
Thêm vào từ điển của tôi
25748.
cotton
bông
Thêm vào từ điển của tôi
25749.
dressmaker
thợ may áo đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi
25750.
m
M, m
Thêm vào từ điển của tôi