25711.
stump orator
người diễn thuyết (về chính trị...
Thêm vào từ điển của tôi
25712.
entile
cho đầu đề, cho tên (sách...)
Thêm vào từ điển của tôi
25713.
ethylic
hoá Etylic
Thêm vào từ điển của tôi
25714.
lying-in
sinh đẻ
Thêm vào từ điển của tôi
25715.
runabout
đứa bé lang thang; đứa bé lêu l...
Thêm vào từ điển của tôi
25716.
playing-field
sân thể thao; sân vận động
Thêm vào từ điển của tôi
25717.
syndactylism
tình trạng dính ngón
Thêm vào từ điển của tôi
25718.
carbonize
đốt thành than
Thêm vào từ điển của tôi
25719.
dumping
sự đổ thành đống (rác...); sự v...
Thêm vào từ điển của tôi
25720.
herring-bone
kiểu khâu chữ chi; kiểu thêu ch...
Thêm vào từ điển của tôi