25681.
brahmin
(tôn giáo) người Bà la môn
Thêm vào từ điển của tôi
25682.
rheum
(từ cổ,nghĩa cổ) nước mũi, nước...
Thêm vào từ điển của tôi
25684.
unequalled
không ai bằng, không ai sánh kị...
Thêm vào từ điển của tôi
25685.
junk-shop
cửa hàng bán đồ cũ, cửa hàng đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
25686.
probity
tính thẳng thắn, tính trung thự...
Thêm vào từ điển của tôi
25687.
sleigh-bell
nhạc ngựa kéo xe trượt tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
25689.
minded
thích, sãn lòng, vui lòng
Thêm vào từ điển của tôi
25690.
pyxis
hộp nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi