TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25671. gastroscope (y học) ống soi dạ dày

Thêm vào từ điển của tôi
25672. subphrenic (giải phẫu) dưới cơ hoành

Thêm vào từ điển của tôi
25673. crafty lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệ...

Thêm vào từ điển của tôi
25674. austere nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ

Thêm vào từ điển của tôi
25675. cosmopolitanism chủ nghĩa thế giới

Thêm vào từ điển của tôi
25676. lariat dây thừng (để cột ngựa vào cọc)

Thêm vào từ điển của tôi
25677. pay-off (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lương, ...

Thêm vào từ điển của tôi
25678. strangulation (y học) sự cặp, sự kẹp (mạch má...

Thêm vào từ điển của tôi
25679. comedones (y học) mụn trứng cá

Thêm vào từ điển của tôi
25680. web vi dệt; tấm vi

Thêm vào từ điển của tôi