25731.
inquisition
sự điều tra, sự thẩm tra chính ...
Thêm vào từ điển của tôi
25732.
hot-blooded
sôi nổi, đầy nhiệt huyết, nhiệt...
Thêm vào từ điển của tôi
25733.
entanglement
sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
25734.
gastroscope
(y học) ống soi dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
25735.
wean
thôi cho bú, cai sữa
Thêm vào từ điển của tôi
25736.
alliterate
lặp lại âm đầu
Thêm vào từ điển của tôi
25737.
arpeggio
(âm nhạc) hợp âm rải
Thêm vào từ điển của tôi
25738.
hydrate
(hoá học) Hydrat
Thêm vào từ điển của tôi
25739.
austere
nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ
Thêm vào từ điển của tôi
25740.
calorifics
kỹ thuật nhiệt học
Thêm vào từ điển của tôi