25721.
cobalt
(hoá học) coban
Thêm vào từ điển của tôi
25722.
chipmuck
(động vật học) sóc chuột
Thêm vào từ điển của tôi
25723.
bronco
ngựa chưa thuần hoá hẵn (ở Ca-l...
Thêm vào từ điển của tôi
25724.
pew-rent
tiền thuê chỗ ngồi (trong nhà t...
Thêm vào từ điển của tôi
25725.
dominance
thế hơn, thế trội hơn, ưu thế
Thêm vào từ điển của tôi
25726.
unmown
chưa cắt, chưa gặt (bằng liềm, ...
Thêm vào từ điển của tôi
25727.
iris-in
(điện ảnh) cảnh gạt tròn rõ
Thêm vào từ điển của tôi
25728.
enarthrosis
(giải phẫu) khớp chỏm
Thêm vào từ điển của tôi
25729.
drama
kịch; tuồng (cổ)
Thêm vào từ điển của tôi
25730.
wolframite
(khoáng chất) vonfamit
Thêm vào từ điển của tôi