25401.
hunky
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đư...
Thêm vào từ điển của tôi
25402.
inductee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người được tuy...
Thêm vào từ điển của tôi
25403.
saxony
len xacxoni (của Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
25404.
alkali
(hoá học) chất kiềm
Thêm vào từ điển của tôi
25405.
quintuplet
đứa trẻ sinh năm
Thêm vào từ điển của tôi
25406.
beech
(thực vật học) cây sồi
Thêm vào từ điển của tôi
25407.
evoke
gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ứ...
Thêm vào từ điển của tôi
25409.
hila
(thực vật học) rốn hạt
Thêm vào từ điển của tôi
25410.
exorbitant
quá cao, cắt cổ (giá...); quá c...
Thêm vào từ điển của tôi