TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25431. deoxidization (hoá học) sự khử, sự loại oxyt

Thêm vào từ điển của tôi
25432. clack tiếng lách cách, tiếng lập cập,...

Thêm vào từ điển của tôi
25433. blank để trống, để trắng (tờ giấy...)

Thêm vào từ điển của tôi
25434. piston (kỹ thuật) Pittông

Thêm vào từ điển của tôi
25435. carding machine máy chải len

Thêm vào từ điển của tôi
25436. howler người rú lên, người gào lê, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
25437. flowerpot chậu hoa

Thêm vào từ điển của tôi
25438. double-meaning hai nghĩa; hai ý (câu, lời)

Thêm vào từ điển của tôi
25439. trappy (thông tục) lọc lừa, đầy cạm bẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
25440. shocker (thông tục) mẫu tồi, mẫu xấu

Thêm vào từ điển của tôi