25391.
grave-mound
nấm mồ, ngôi mộ
Thêm vào từ điển của tôi
25392.
deer-hound
chó săn Ê-cốt (để săn hươu nai)
Thêm vào từ điển của tôi
25393.
goody-goody
hay lên mặt đạo đức; đạo đức mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
25394.
ionize
(vật lý); (hoá học) ion hoá
Thêm vào từ điển của tôi
25395.
triassic
(địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ tr...
Thêm vào từ điển của tôi
25396.
immovability
tính không chuyển động được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
25397.
filly
ngựa cái non
Thêm vào từ điển của tôi
25399.
theocratical
(triết học) (thuộc) chính trị t...
Thêm vào từ điển của tôi
25400.
lentisk
cây nhũ hương
Thêm vào từ điển của tôi