25391.
deary
người thân yêu, người yêu quý (...
Thêm vào từ điển của tôi
25392.
omentum
(giải phẫu) màng nối, mạch nối
Thêm vào từ điển của tôi
25393.
squelch
(thông tục) sự giẫm bẹp, sự giẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
25394.
convent
nữ tu viện, nhà tu kín
Thêm vào từ điển của tôi
25395.
coaxiality
(toán học) sự đồng trục; tính đ...
Thêm vào từ điển của tôi
25396.
alimental
dùng làm đồ ăn; nuôi dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
25397.
corpus
tập sao lục, tập văn
Thêm vào từ điển của tôi
25400.
unambitious
không ham muốn, không có tham v...
Thêm vào từ điển của tôi