TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24861. cynic (Cynic) (triết học) nhà khuyến ...

Thêm vào từ điển của tôi
24862. servitude sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
24863. phosphorescence hiện tượng lân quang

Thêm vào từ điển của tôi
24864. nightfall lúc sẩm tối, lúc chập tối, lúc ...

Thêm vào từ điển của tôi
24865. multitudinous rất nhiều, vô số, đông vô kể

Thêm vào từ điển của tôi
24866. zigzagging theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo

Thêm vào từ điển của tôi
24867. interfile sắp xếp phối hợp vào một hệ thố...

Thêm vào từ điển của tôi
24868. gappy có nhiều lỗ hổng, có nhiều kẽ h...

Thêm vào từ điển của tôi
24869. octave (âm nhạc) quãng tám; tổ quãng t...

Thêm vào từ điển của tôi
24870. bungler thợ vụng; người làm ẩu

Thêm vào từ điển của tôi