24841.
diaphysis
(giải phẫu) thân xương
Thêm vào từ điển của tôi
24842.
flashing-point
(hoá học) điểm bốc cháy (của dầ...
Thêm vào từ điển của tôi
24844.
ablate
(y học) cắt bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
24845.
unbeneficial
không có lợi, không có hiệu quả...
Thêm vào từ điển của tôi
24846.
worldly
trên thế gian, (thuộc) thế gian
Thêm vào từ điển của tôi
24847.
commencement
sự bắt đầu, sự khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
24848.
handiwork
việc làm bằng tay
Thêm vào từ điển của tôi
24849.
cohesion
sự dính liền, sự cố kết
Thêm vào từ điển của tôi
24850.
streamless
không thành dòng, không chảy (n...
Thêm vào từ điển của tôi