24381.
sideburns
tóc mai dài
Thêm vào từ điển của tôi
24383.
angustifoliate
(thực vật học) có lá hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
24384.
hades
âm ty, âm phủ
Thêm vào từ điển của tôi
24385.
quench
(thơ ca), (văn học) tắt, dập t...
Thêm vào từ điển của tôi
24388.
atomistic
(thuộc) nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
24389.
money-order
phiếu gửi tiền (qua bưu điện)
Thêm vào từ điển của tôi
24390.
tartarian
(thuộc) Tác-ta
Thêm vào từ điển của tôi