TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24411. incongruence sự không thích hợp, sự không ph...

Thêm vào từ điển của tôi
24412. prelate giáo chủ; giám mục

Thêm vào từ điển của tôi
24413. ache sự đau, sự nhức

Thêm vào từ điển của tôi
24414. fribble người hay làm việc vớ vẩn, vô í...

Thêm vào từ điển của tôi
24415. prothallium (thực vật học) nguyên tản

Thêm vào từ điển của tôi
24416. coir xơ dừa

Thêm vào từ điển của tôi
24417. self-conceit tính tự phụ, tính hợm mình

Thêm vào từ điển của tôi
24418. drollery trò hề; trò khôi hài

Thêm vào từ điển của tôi
24419. removability tính tháo mở được; tính chất dờ...

Thêm vào từ điển của tôi
24420. reviver người làm sống lại, người làm h...

Thêm vào từ điển của tôi