24393.
cartesian
(thuộc) thuyết Đê-các-tơ
Thêm vào từ điển của tôi
24394.
gloat
nhìn hau háu, nhìn một cách thè...
Thêm vào từ điển của tôi
24395.
bedrail
thành giường
Thêm vào từ điển của tôi
24396.
efficient
có hiệu lực, có hiệu quả
Thêm vào từ điển của tôi
24397.
discernible
có thể nhận thức rõ, có thể thấ...
Thêm vào từ điển của tôi
24398.
hospitaler
tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
24399.
pneumonic
(y học) (thuộc) viêm phổi
Thêm vào từ điển của tôi
24400.
hartshorn
sừng hươu
Thêm vào từ điển của tôi