TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24351. enmesh đánh (bằng) lưới (cá...)

Thêm vào từ điển của tôi
24352. gloat nhìn hau háu, nhìn một cách thè...

Thêm vào từ điển của tôi
24353. argus (thần thoại,thần học) A-guýt (n...

Thêm vào từ điển của tôi
24354. scutcher máy đập lanh (để tước sợi)

Thêm vào từ điển của tôi
24355. motor-car xe ô tô

Thêm vào từ điển của tôi
24356. physiognomical (thuộc) gương mặt, (thuộc) nét ...

Thêm vào từ điển của tôi
24357. denationalise làm mất tính dân tộc; làm mất q...

Thêm vào từ điển của tôi
24358. spineless không xương sống (động vật)

Thêm vào từ điển của tôi
24359. menopause (y học) sự mãn kinh, sự tuyệt k...

Thêm vào từ điển của tôi
24360. redaction sự soạn, sự viết (bài báo, bài ...

Thêm vào từ điển của tôi