TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24201. gobble tiếng kêu gộp gộp (của gà tây)

Thêm vào từ điển của tôi
24202. piston-rod (kỹ thuật) cán pittông

Thêm vào từ điển của tôi
24203. howler người rú lên, người gào lê, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
24204. splay rộng, bẹt, loe

Thêm vào từ điển của tôi
24205. euphemism (ngôn ngữ học) lối nói trại, lờ...

Thêm vào từ điển của tôi
24206. vanquisher người chiến thắng

Thêm vào từ điển của tôi
24207. seamanship sự thạo nghề đi biển, tài đi bi...

Thêm vào từ điển của tôi
24208. bowery có bóng mát; có những lùm cây

Thêm vào từ điển của tôi
24209. conscript người đến tuổi đi lính

Thêm vào từ điển của tôi
24210. bombardier pháo thủ

Thêm vào từ điển của tôi