TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24181. mongolian (thuộc) Mông-c

Thêm vào từ điển của tôi
24182. pasty chả nướng bọc bột

Thêm vào từ điển của tôi
24183. beryllium (hoá học) berili

Thêm vào từ điển của tôi
24184. recoup bồi thường

Thêm vào từ điển của tôi
24185. convene triệu tập (hội nghị...), họp, n...

Thêm vào từ điển của tôi
24186. cinematograph máy chiếu phim

Thêm vào từ điển của tôi
24187. imposing gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiê...

Thêm vào từ điển của tôi
24188. lay-over khăn phủ (lên khăn trải bàn)

Thêm vào từ điển của tôi
24189. spiel (từ lóng) bài diễn văn, bài nói

Thêm vào từ điển của tôi
24190. constipate (y học) làm táo bón

Thêm vào từ điển của tôi