24231.
python
(thần thoại,thần học) mãng xà (...
Thêm vào từ điển của tôi
24232.
extortive
để bóp nặn (tiền...), để tống t...
Thêm vào từ điển của tôi
24233.
unamazed
không kinh ngạc
Thêm vào từ điển của tôi
24234.
saxophonist
(âm nhạc) người thổi Xacxô
Thêm vào từ điển của tôi
24235.
interlocutor
người nói chuyện, người đàm tho...
Thêm vào từ điển của tôi
24236.
magyar
(thuộc) Ma-gi-a; (thuộc) Hung-g...
Thêm vào từ điển của tôi
24237.
rectory
nhà của hiệu trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
24238.
finable
(pháp lý) đáng bị phạt; có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
24239.
inoperable
không mổ được (ung thư...)
Thêm vào từ điển của tôi
24240.
uncomely
không đẹp, vô duyên
Thêm vào từ điển của tôi