23521.
vesper
(Vesper) sao hôm
Thêm vào từ điển của tôi
23522.
distressing
làm đau buồn, làm đau khổ, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
23523.
analogical
sắp đặt lấy tính giống nhau làm...
Thêm vào từ điển của tôi
23524.
cripple
người què
Thêm vào từ điển của tôi
23525.
pathway
đường mòn, đường nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
23528.
propagation
sự truyền giống, sự nhân giống,...
Thêm vào từ điển của tôi
23529.
israel
nhân dân Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
23530.
leprosarium
nhà thương hủi, trại hủi
Thêm vào từ điển của tôi